tháp bút
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thân thảo: "tháp bút" là tên gọi thông tục của một loài cây thuộc họ Mộc tặc (Equisetaceae), có thân rỗng, mọc thành khóm, thường mọc ở nơi ẩm ướt. Cây có hình dáng giống như những cây bút nhỏ xếp thành tháp, do đó có tên gọi này.
- Thực vật học: "tháp bút" tương ứng với tên khoa học Equisetum, thường được gọi là cỏ tháp bút.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tháp bút mọc nhiều ở bờ ruộng, ven suối. (Loài cây này thường xuất hiện ở những nơi ẩm ướt, gần nước.)
- Cỏ tháp bút có thân cứng, thường được dùng làm chất đánh bóng đồ gỗ. (Thân cây chứa silica, có tính mài mòn nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cỏ tháp bút": tên gọi phổ biến cho loài cây này trong tiếng Việt.
- Cỏ tháp bút là một loại dược liệu trong y học cổ truyền. (Nó được dùng để chữa các bệnh về đường tiết niệu.)
Biến thể và từ gần giống
Thắp bút (danh từ): một biến thể khác của "tháp bút", nhưng ít phổ biến hơn.
- Cây thắp bút cũng mọc hoang ở nhiều nơi. (Tên gọi này ít dùng hơn "tháp bút".)
Mộc tặc (danh từ): tên gọi khoa học và phổ thông của chi Equisetum.
- Mộc tặc là một trong những loài thực vật cổ xưa nhất còn tồn tại. (Nó thuộc nhóm thực vật có mạch nguyên thủy.)
Từ đồng nghĩa
- Cỏ tháp bút: tên gọi phồn thể, nhấn mạnh đặc điểm thân cây.
- Cỏ đuôi ngựa: tên gọi dân gian khác, vì thân cây có đốt giống đuôi ngựa.
- Equisetum: tên khoa học, dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "tháp bút".