tháp bút

tháp bút

Tháp bút mọc thành cụm dọc theo bờ ao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thân thảo: "tháp bút" tên gọi thông tục của một loài cây thuộc họ Mộc tặc (Equisetaceae), thân rỗng, mọc thành khóm, thường mọcnơi ẩm ướt. Cây hình dáng giống như những cây bút nhỏ xếp thành tháp, do đó tên gọi này.
    • Thực vật học: "tháp bút" tương ứng với tên khoa học Equisetum, thường được gọi là cỏ tháp bút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tháp bút mọc nhiềubờ ruộng, ven suối. (Loài cây này thường xuất hiệnnhững nơi ẩm ướt, gần nước.)
    • Cỏ tháp bút thân cứng, thường được dùng làm chất đánh bóng đồ gỗ. (Thân cây chứa silica, tính mài mòn nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cỏ tháp bút": tên gọi phổ biến cho loài cây này trong tiếng Việt.
    • Cỏ tháp bút một loại dược liệu trong y học cổ truyền. ( được dùng để chữa các bệnh về đường tiết niệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Thắp bút (danh từ): một biến thể khác của "tháp bút", nhưng ít phổ biến hơn.

    • Cây thắp bút cũng mọc hoangnhiều nơi. (Tên gọi này ít dùng hơn "tháp bút".)
  • Mộc tặc (danh từ): tên gọi khoa học phổ thông của chi Equisetum.

    • Mộc tặc một trong những loài thực vật cổ xưa nhất còn tồn tại. ( thuộc nhóm thực vật mạch nguyên thủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ tháp bút: tên gọi phồn thể, nhấn mạnh đặc điểm thân cây.
  • Cỏ đuôi ngựa: tên gọi dân gian khác, thân cây đốt giống đuôi ngựa.
  • Equisetum: tên khoa học, dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "tháp bút".

Từ chứa "tháp bút"